Kiến trúc cung đình thời Lê sơ mang vẻ đẹp tráng lệ, ẩn chứa nhiều giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Dù thời gian bào mòn, việc giải mã những bí ẩn về kiến trúc này, đặc biệt qua Điện Kính Thiên, luôn là hành trình đầy thách thức nhưng vô cùng ý nghĩa. Bài viết này sẽ cùng bạn đi sâu khám phá những đặc trưng độc đáo và sự tinh xảo trong kiến trúc cung đình thời Lê sơ, một giai đoạn hoàng kim của nghệ thuật xây dựng Việt Nam.
Bối cảnh lịch sử và tầm quan trọng của Điện Kính Thiên
Điện Kính Thiên tọa lạc chính giữa trung tâm Cấm thành của Kinh đô Thăng Long, là tòa điện thiết triều uy nghi dưới thời Lê sơ. Công trình này được vua Lê Thái Tổ xây dựng vào năm 1428, ngay sau khi đánh thắng quân Minh và lên ngôi hoàng đế, đánh dấu sự tái thiết mạnh mẽ của Kinh đô Thăng Long. Đây không chỉ là nơi vua thiết triều, bàn việc nước mà còn là biểu tượng quyền lực và sự hưng thịnh của triều đại.
Lịch sử ghi nhận, Điện Kính Thiên đã trải qua nhiều lần sửa chữa và xây dựng lại vào các năm 1465 và 1467, minh chứng cho tầm quan trọng và sự duy trì liên tục của nó. Tòa điện đã tồn tại gần 388 năm, chứng kiến sự thăng trầm của ba triều đại lớn: Lê sơ (1428-1527), Mạc (1527-1593) và Lê Trung hưng (1593-1789). Tuy nhiên, vào năm 1816, toàn bộ Điện Kính Thiên đã bị phá hủy hoàn toàn dưới thời Nguyễn để xây dựng hành cung mới, khiến những dấu tích về kiến trúc gốc dần chìm vào quên lãng.
Ngày nay, dấu tích duy nhất còn sót lại của Điện Kính Thiên vang bóng một thời chính là thềm bậc đá chạm rồng tinh xảo tại trung tâm Khu di sản Hoàng thành Thăng Long. Sự thiếu hụt trầm trọng các nguồn tư liệu lịch sử, hình ảnh hay bản vẽ chi tiết về kiến trúc đã biến việc nghiên cứu và phục dựng Điện Kính Thiên trở thành một thách thức lớn đối với các nhà khoa học. Đây là một khoảng trống lớn trong việc hình dung đầy đủ về diện mạo và quy mô của kiến trúc cung đình thời Lê sơ.
Kiến trúc Điện Long Thiên trên nền Điện Kính Thiên, minh chứng cho kiến trúc cung đình thời Lê sơ
Nhằm cung cấp cơ sở khoa học đáng tin cậy cho công cuộc nghiên cứu tổng thể không gian Điện Kính Thiên và đặc biệt là phục dựng lại tòa chính điện này, từ năm 2011 đến nay, hàng chục cuộc khai quật khảo cổ quy mô lớn đã được thực hiện xung quanh khu vực Điện Kính Thiên. Những phát hiện trong suốt hơn một thập kỷ qua đã đưa ra ánh sáng nhiều bằng chứng quý giá, hé mở những thông tin quan trọng về không gian kiến trúc và hình thái kiến trúc cung đình thời Lê sơ, đặc biệt là tại trung tâm Cấm thành Thăng Long.
Các tài liệu thành văn về việc xây dựng kiến trúc cung điện trong Hoàng cung Thăng Long thời Lê sơ cực kỳ khan hiếm và không rõ ràng. Do đó, nguồn tư liệu khảo cổ học trở thành cơ sở khoa học quan trọng và đáng tin cậy nhất để giải mã về kiến trúc cung đình Việt Nam trong giai đoạn này. Dưới ánh sáng của những phát hiện mới, vẻ đẹp và sự bí ẩn của kiến trúc cung điện Hoàng thành Thăng Long đang dần được phục hồi một cách khoa học, thông qua các nghiên cứu học thuật chuyên sâu.
Hé lộ cấu kiện gỗ và hệ khung giá đỡ mái độc đáo
Việc giải mã hình thái kiến trúc, tức là nghiên cứu về phong cách kiến trúc, đối với Điện Kính Thiên chủ yếu dựa trên phương pháp tiếp cận phân tích các nguồn tư liệu khảo cổ học được đào lên tại di tích. Phương pháp này được kết hợp chặt chẽ với các tư liệu lịch sử và kết quả nghiên cứu so sánh với kiến trúc truyền thống còn tồn tại ở Bắc Việt Nam ngày nay, cùng với các công trình cung điện cổ ở Đông Á. Trong đó, việc nghiên cứu giải tích về mặt bằng nền móng, hệ khung giá đỡ mái và bộ mái của công trình đóng vai trò tiên quyết. Điều này cho phép chúng ta hiểu rõ loại hình và kết cấu của bộ khung kiến trúc, từ đó nắm bắt được những đặc trưng hay phong cách kiến trúc đặc sắc của kiến trúc cung đình thời Lê sơ.
Thềm bậc đá chạm rồng của Điện Kính Thiên, dấu tích kiến trúc cung đình thời Lê sơ
Dựa trên các tư liệu hình vẽ, mô hình kiến trúc và kết quả phân tích loại hình, chức năng của các cấu kiện gỗ, cũng như các loại ngói lợp mái được khai quật tại di tích, bài viết sẽ công bố những kết quả nghiên cứu bước đầu về việc giải mã và phục dựng hình thái kiến trúc cung đình thời Lê sơ qua trường hợp Điện Kính Thiên. Nghiên cứu này đồng thời là cơ sở định hướng cho những công trình học thuật mang tầm quốc tế về lịch sử kiến trúc cung đình Việt Nam trong bối cảnh lịch sử kiến trúc cung điện cổ ở Đông Á.
Dấu tích nền móng và cột trụ
Hoàng thành Thăng Long, khu di tích khảo cổ nổi tiếng nằm tại trung tâm Hà Nội, đã trải qua nhiều cuộc khai quật quy mô lớn từ năm 2002 đến nay. Các địa điểm như 18 Hoàng Diệu, khu vực xây dựng Nhà Quốc hội, và 62-64 Trần Phú đã phát hiện nhiều dấu tích nền móng kiến trúc gỗ cùng vô số di vật từ các thời kỳ khác nhau, chồng xếp phức tạp từ Đại La, Đinh – Tiền Lê đến Lý, Trần, Lê sơ, Mạc và Lê Trung hưng (từ thế kỷ 7-9 đến thế kỷ 17-18). Những khám phá này cung cấp bằng chứng sống động về lịch sử tồn tại liên tục của Kinh đô Thăng Long qua hơn một thiên niên kỷ, góp phần quan trọng vào việc UNESCO công nhận khu di tích là Di sản văn hóa thế giới vào năm 2010.
Các phát hiện khảo cổ dưới lòng đất đã khẳng định chắc chắn rằng, các công trình cung điện trong Hoàng cung Thăng Long xưa đều là kiến trúc gỗ, với hệ khung chịu lực bằng gỗ và bộ mái được lợp bằng các loại ngói đặc trưng. Tại di tích 18 Hoàng Diệu và khu vực Điện Kính Thiên, bên cạnh các dấu tích nền móng được gia cố vững chắc bằng gạch và ngói vỡ, các cuộc khai quật đã tìm thấy nhiều chân tảng đá kê cột gỗ. Những chân tảng này, dù có kích thước đa dạng, đều được làm từ đá vôi màu trắng đục và có hình dáng khá thống nhất, không trang trí hoa văn. Chúng thường có đế hình vuông, thân tạo khối tròn hình thang, nhô cao hơn mặt vuông khoảng 5-8cm, với mặt phẳng phía trên.
Đặc điểm này cho thấy cột gỗ của các công trình kiến trúc cung đình thời Lê sơ phổ biến là loại cột tròn. Kích thước chân tảng phong phú: loại nhỏ đường kính mặt từ 38-48cm (dùng cho cột hiên), loại lớn từ 50-60cm (dùng cho cột cái trong lòng nhà), và một số loại lớn hơn 70cm nhưng hiếm. Năm 2018, một cột gỗ sơn thiếp đỏ cao 228cm, đường kính chân cột 38cm, tương ứng với chân tảng cột hiên, đã được khai quật ở phía Đông Điện Kính Thiên. Phân tích các mẫu gỗ cho thấy, các công trình thời Lê sơ chủ yếu sử dụng các loại gỗ quý thuộc nhóm tứ thiết như sến mật, táu mật và lim, khẳng định sự đầu tư công phu và giá trị của kiến trúc cung đình thời bấy giờ.
Hệ thống đấu củng – Điểm nhấn của kiến trúc Lê sơ
Do các công trình kiến trúc cung đình thời Lê sơ đã bị phá hủy hoàn toàn, việc tìm thấy dấu tích nền móng, các loại cấu kiện gỗ hay ngói lợp mái là vô cùng quan trọng để nghiên cứu về kiến trúc cung đình đương thời. Tuy nhiên, để hiểu rõ hình thái kiến trúc, điều cốt yếu là phải giải mã được hệ khung giá đỡ mái, tức là loại hình và kết cấu của bộ khung kiến trúc. Trong quá trình nghiên cứu, một câu hỏi lớn được đặt ra là liệu kết cấu bộ khung của kiến trúc cung điện thời Lê sơ theo kiểu “chồng rường” (phổ biến ở kiến trúc tôn giáo truyền thống Bắc Việt Nam) hay theo kiểu “đấu củng” (giống kiến trúc thời Lý, Trần).
Trong các nghiên cứu trước đây, dựa vào tư liệu khảo cổ, mô hình và minh văn, đã chứng minh rằng kiến trúc cung điện Hoàng cung Thăng Long thời Lý – Trần chủ yếu là kiến trúc đấu củng. Nhận định này đóng vai trò then chốt trong việc giải mã hình thái kiến trúc cung đình trong Hoàng cung Thăng Long nói chung. Đối với lịch sử kiến trúc cung điện cổ Đông Á, kiến trúc đấu củng là một thuật ngữ phổ biến và là biểu tượng văn hóa, nghệ thuật kiến trúc cung đình của các triều đại quân chủ. Tại Trung Quốc, Nhật Bản hay Hàn Quốc, các cung điện còn tồn tại đến ngày nay đều là loại hình kiến trúc đấu củng, lợp ngói.
Đấu củng được xem là một phát minh của người Trung Hoa, có lịch sử hơn 2.500 năm, và đã ảnh hưởng rộng khắp sang các nước đồng văn ở Đông Á. Tuy nhiên, đối với Việt Nam, đấu củng dường như là một khái niệm không phổ biến, thậm chí xa lạ với nhiều nhà nghiên cứu. Bởi lẽ, kiến trúc cung đình Việt Nam từ thời Đinh – Lý – Trần – Hậu Lê (thế kỷ 10 đến thế kỷ 18) đều không còn tồn tại nguyên vẹn. Các kiến trúc gỗ truyền thống còn sót lại ở Bắc Việt Nam chủ yếu là kiểu kè chuyền hay chồng rường, với niên đại sớm nhất từ thời Mạc (thế kỷ 16).
Hình ảnh đấu củng hai tầng mái trên đĩa gốm xuất khẩu, biểu tượng kiến trúc cung đình thời Lê sơ
Điều thú vị là trong số đó, vẫn còn một số loại hình kiến trúc đấu củng, dù có niên đại muộn hơn thời Lê sơ và đã pha trộn với kiến trúc chồng rường truyền thống. Đó là kiến trúc gác chuông chùa Keo (Thái Bình), đình Tây Đằng (Hà Nội), điện Thánh chùa Bối Kê (Hà Nội) hay khảm thờ chùa Bối Tấm (Hà Nội). Những hình ảnh hiếm hoi này là minh chứng xác thực về sự tồn tại của kiến trúc đấu củng trong lịch sử kiến trúc Việt Nam.
Trong các công trình nghiên cứu trước đây, qua quan sát cấu trúc vì nóc của một số ngôi chùa cổ và dựa vào tư liệu mô hình kiến trúc thời Trần, các nhà nghiên cứu đã suy đoán về sự tồn tại của đấu củng trong kiến trúc Việt Nam thời Trần. Tuy nhiên, do thiếu nguồn tư liệu cụ thể, chưa thể bàn luận sâu hơn về kết cấu cũng như hình thức của đấu củng trong bối cảnh kiến trúc Việt Nam đương đại.
Nghiên cứu lịch sử kiến trúc Trung Quốc cho thấy, đấu củng là một loại kết cấu đỡ mái theo kỹ thuật chồng rường, nằm ở vị trí dưới mái hiên và mái nhà. Nó không chỉ mở rộng diện tích hiên nhà mà còn có khả năng chịu lực vượt trội, đồng thời đóng vai trò trang trí, tạo nên vẻ đẹp cho công trình. Bằng cách lắp ghép nhiều khung gỗ hình chữ nhật, đấu củng có thể chuyển trọng lượng lớn của mái vào các cột đỡ, giúp kiến trúc đứng vững và giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra động đất. Thực tế lịch sử đã chứng minh khả năng này, với nhiều công trình đấu củng ở Nhật Bản và Trung Quốc đã đứng vững qua nhiều trận động đất và sóng thần lớn.
Lịch sử Việt Nam cũng ghi chép về các trận động đất ở Bắc Việt Nam, bao gồm khu vực Kinh đô Thăng Long. Thống kê từ Đại Việt sử ký toàn thư cho thấy 39 trận động đất từ thời Lý đến thời Mạc. Đáng chú ý là sử cũ không ghi chép thiệt hại về nhà cửa, không nói đến sự sập đổ hay hư hỏng của các cung điện trong hoàng cung, dù có ghi thiệt hại về động vật, cây cối. Điều này dẫn đến suy đoán rằng, các công trình kiến trúc gỗ trong hoàng cung, có thể đã được xây dựng theo kỹ thuật đấu củng, vẫn tồn tại vững vàng qua các trận bão và động đất lớn. Đây là một vấn đề cực kỳ thú vị cho hành trình nghiên cứu giải mã về loại hình kiến trúc đấu củng trong lịch sử kiến trúc Việt Nam.
Đối với kiến trúc cung đình thời Lê sơ, chúng ta may mắn có nhiều tư liệu khảo cổ hơn so với thời Lý, Trần. Một chiếc đĩa gốm lớn thế kỷ 15 mô tả hình vẽ 5 kiến trúc đấu củng có hai tầng mái (trùng diêm) và bộ mái kiểu “mái hồng đầu hồi” là bằng chứng cực kỳ quan trọng về sự tồn tại của kiến trúc đấu củng trong giai đoạn này. Các loại đấu củng, đặc biệt là loại bình áng được sơn thiếp màu đỏ, khai quật được tại khu di tích 18 Hoàng Diệu (phía Tây Điện Kính Thiên) từ năm 2002-2004, là những manh mối khảo cổ học đầu tiên và quan trọng gợi mở hướng nghiên cứu về hệ khung giá đỡ mái của kiến trúc cung đình thời Lê sơ.
Các cuộc khai quật xung quanh khu vực Điện Kính Thiên năm 2017-2018 cũng đã tìm thấy 70 cấu kiện gỗ của kiến trúc, bao gồm cột, xà góc, rui hiên, ván sàn, rường nóc, nằm dưới đáy của một dòng chảy thời Lê. Nhiều cấu kiện trong số đó đã được xác định thuộc kết cấu của hệ đấu củng, đặc biệt là các loại “bình áng”. Tư liệu này minh chứng chắc chắn rằng, kiến trúc thời Lê sơ cũng thuộc loại kiến trúc đấu củng.
Các loại đấu, áng và kỹ thuật lắp ghép
Cho đến thời điểm hiện tại, Khu di tích Hoàng thành Thăng Long đã tìm thấy những bộ phận hay cấu kiện gỗ liên quan đến đấu củng của kiến trúc cung đình thời Lê sơ. Đó là đấu và các loại bình áng. Tuy chưa tìm thấy đầy đủ các cấu kiện của một hệ đấu củng hoàn chỉnh, nhưng dưới ánh sáng của tư liệu xác thực này, đã thúc đẩy hướng nghiên cứu học thuật về kiến trúc đấu củng thời Lê sơ.
Theo khái niệm thông thường, đấu củng gồm hai bộ phận cấu thành chính là đấu và củng. Tuy nhiên, cấu trúc của “một hệ đấu củng” hay “một cụm đấu củng” phức tạp hơn nhiều, bao gồm nhiều cấu kiện liên kết với nhau, trong đó có các loại đấu, củng và áng.
Các loại bình áng và đầu gỗ được khai quật, tiết lộ cấu trúc đấu củng trong kiến trúc Lê sơ
Cấu kiện gỗ đầu tiên liên quan đến đấu củng thời Lê sơ được tìm thấy là đấu nhỏ hình vuông, sơn son thiếp đỏ, kích thước 13,5×13,5cm, cao 6,0cm. Dưới đáy có lỗ mộng hình ô van, trên mặt có rãnh ngàm đỡ tay củng rộng 7,5cm. Điểm khác biệt so với đấu củng Trung Quốc là phần chân đấu của Việt Nam thường tạo vát cong đều, không vát chéo góc 60 độ. Loại đấu này trong kiến trúc Trung Quốc thời Minh được gọi là Tử tâm đấu.
Cấu kiện thứ hai liên quan đến đấu củng là các loại Áng (theo phiên âm của Doanh tạo pháp thức). Các thanh gỗ ngắn có rãnh ngàm quay xuống, được khai quật ở khu vực phía Đông Điện Kính Thiên, đều được gọi là áng và thuộc loại bình áng (nằm ngang), phân biệt với loại áng xiên. Loại áng này có nhiều kích thước và hình dáng khác nhau, gồm ba loại chính:
- Bình áng có 5 rãnh ngàm: Có ba chiếc còn nguyên hình dáng, hai đầu được tạo hình vân mây, gọi là bình áng đầu vân mây, dài 132cm, dày 11cm, cao 15cm.
- Bình áng có 3 rãnh ngàm: Có hai chiếc còn nguyên hình dáng. Một chiếc có phần đầu tạo vát góc tù hình tam giác, trông giống đầu châu chấu, dài 96cm, dày 8,0cm, cao 13cm. Chiếc còn lại có hai đầu tạo hình vân mây, dài 113cm, dày 11cm, cao 15cm.
- Bình áng có 1 rãnh ngàm: Có hai chiếc, chỉ còn phần đầu (dài khoảng 67-76cm, dày 6,5-7,0cm, cao 12,5cm). Đầu áng tạo vát cong xuống dưới giống mỏ chim, gọi là bình áng đầu chim. Loại này rất phổ biến ở Trung Quốc từ thời Tống đến Minh – Thanh.
Như vậy, bình áng tìm thấy tại di tích Hoàng thành Thăng Long chủ yếu là loại có số rãnh ngàm lẻ (1, 3, 5), chưa tìm thấy loại có số rãnh ngàm lớn hơn hoặc số chẵn. Phát hiện này gợi ý rằng, đấu củng Thăng Long thuộc loại đơn giản, có thể có 3 hoặc 4 tầng đấu củng và kích thước các cụm đấu củng tương đương hoặc nhỏ hơn đôi chút so với cụm đấu củng Trung Quốc thời Minh, thông qua so sánh với Đại Cao Huyền điện.
Nghiên cứu so sánh với kết cấu đấu củng của Đại Cao Huyền điện thời Minh sơ ở Cố cung Bắc Kinh (Trung Quốc) cho thấy, bình áng có 5 rãnh ngàm là loại áng nằm trên cùng của cụm đấu củng, có chức năng khóa đầu cụm đấu củng; loại bình áng có 3 rãnh ngàm thường nằm ở giữa; loại bình áng đầu chim có 1 rãnh ngàm thường nằm ở dưới cùng và đặt trên lư đấu. Việc phân loại thành Bình áng thượng (5 rãnh), Bình áng trung (3 rãnh) và Bình áng hạ (1 rãnh) giúp chúng ta hình dung rõ hơn về cấu trúc phức tạp của hệ đấu củng trong kiến trúc cung đình thời Lê sơ.
Đặc điểm độc đáo và sự chuyển biến trong kiến trúc Lê sơ
Mặc dù trải qua nhiều lớp thời gian, các cấu kiện gỗ được khai quật vẫn còn lưu giữ dấu vết sơn thiếp màu đỏ và phủ vàng thật ở đường diềm hoa văn trang trí. Điều này phản ánh một cách sinh động rằng, kiến trúc gỗ thời Lê sơ đã được sơn màu đỏ tươi và các họa tiết hoa văn trang trí được phủ một lớp vàng thật, tạo nên vẻ đẹp sặc sỡ, lộng lẫy cho công trình.
Sự giao thoa phong cách: Đấu củng và chồng rường
Bên cạnh việc phát hiện hàng loạt các cấu kiện gỗ liên quan đến kiến trúc đấu củng, cuộc khai quật phía Đông Điện Kính Thiên năm 2021 còn may mắn tìm thấy một mô hình kiến trúc men xanh lục rất đặc sắc. Đây là mô hình đầu tiên và duy nhất có niên đại thời Lê sơ được tìm thấy tại Việt Nam. Trên mô hình này, bộ mái của công trình được mô tả khá hiện thực, lợp bằng loại ngói ống thân trơn, có điểm là ngói câu đầu trích thủy, và bộ khung của công trình là hệ đấu củng.
Mô hình kiến trúc men xanh và khám thờ chùa Bối Tấm, minh họa kiến trúc đấu củng thời Lê sơ
Đây là hệ đấu củng thuộc loại “liên đấu củng”, tức là đấu củng được thể hiện theo phương nằm ngang với mật độ cao và không chỉ được bố trí ở trên đầu các cột mà còn ở vị trí giữa các cột hay giữa các gian (đấu củng giữa gian). Từng cụm đấu củng trên mô hình được mô tả hiện thực với lư đấu, đấu đặt trên tay củng, bình áng đầu chim, bình áng đầu châu chấu. Đặc biệt, bình áng khóa đầu củng đặt trên đầu cột được tạo hình đầu rồng nhô ra như kiểu đầu dư.
Nghiên cứu so sánh với đấu củng Trung Quốc cho thấy, đây là loại “củng xuyên”, là loại củng được kết hợp với đấu củng ngang đặt trên đầu cột, vừa hỗ trợ mái hiên vươn rộng ra, vừa hỗ trợ cột góc chịu lực. Các tổ hợp đấu củng hay cụm củng được đặt ở nhiều vị trí trong bộ khung nhà và vươn ra bốn phía. Tại vị trí các góc mái, các tay củng được triển khai một cách bài bản với cả ba hướng: góc hiên, mặt ngang và mặt đầu hồi của kiến trúc. Thuật ngữ chuyên môn gọi đây là “xuất tam đấu củng”, tức là hình thức ba đấu củng theo phương ngang.
Kiểu thức đấu củng trên mô hình này có nhiều điểm tương đồng với khám thờ gỗ thời Mạc, thế kỷ 16, ở chùa Bối Tấm (Gia Lâm – Hà Nội). Khám thờ gỗ sơn thiếp và mô hình đất nung phủ men xanh này là nguồn tư liệu hiếm quý, cung cấp nhiều cơ sở khoa học đáng tin cậy để giải mã về kết cấu bộ khung giá đỡ mái và hình thái kiến trúc thời Lê sơ. Từ kết quả nghiên cứu hình vẽ, mô hình và các cấu kiện đấu củng gỗ được khai quật, có thể khẳng định kiến trúc đấu củng thời Lê sơ có cấu trúc tương đồng với đấu củng thời Lý, Trần, nhưng có điểm khác biệt quan trọng là sự xuất hiện “bình áng”.
Nghiên cứu so sánh “bình áng” trong cụm đấu củng thời Lê sơ cho thấy nhiều nét tương đồng với phong cách kiến trúc cung điện của Cố cung Bắc Kinh (Trung Quốc) thời Minh. Đây là nhận định quan trọng trong việc xác định chiều cao, chiều rộng của mái hiên cũng như đẳng cấp của công trình.
Thứ hai, mặc dù có sự tương đồng về loại hình và kết cấu, nhưng chi tiết về hình dáng và hình thức thể hiện cho thấy kiến trúc đấu củng Việt Nam và Trung Quốc có những điểm khác biệt rõ ràng. Đặc biệt, dựa vào tư liệu từ mô hình kiến trúc đất nung khai quật được, ta có thể thấy sự xuất hiện của đầu rồng nhô ra từ đầu các bình áng nằm trên tầng đấu củng trên cùng. Hình thức này cũng có thể thấy trên thực tế ở kiến trúc đình Tây Đằng hay chùa Bối Khê, tuy nhiên, đầu rồng trên bình áng của các kiến trúc này thường quay vào bên trong lòng nhà. Với kiến trúc cung đình thời Lê sơ, các cụm đấu củng có bình áng thượng trang trí đầu rồng thường đặt trên đầu cột, còn cụm đấu củng có bình áng thượng trang trí văn mây thường nằm giữa các cột hay giữa các gian (đấu củng giữa gian). Đây là đặc điểm khác biệt, là nét đặc sắc riêng có của kiến trúc cung điện Việt Nam thời Lê sơ.
Ngoài các tư liệu khảo cổ học, tại hố khai quật phía Đông Điện Kính Thiên, cùng vị trí phát hiện các loại bình áng, còn tìm thấy xà góc, rui hiên và thượng lương. Xem xét trong bối cảnh phát hiện và nghiên cứu về loại hình, chức năng, đây là những cấu kiện quan trọng liên quan đến kết cấu bộ khung giá đỡ mái và hình thái bộ mái của công trình kiến trúc đấu củng.
Xà góc và rui hiên được sơn son thiếp vàng, chi tiết trang trí kiến trúc cung đình thời Lê sơ
Xà góc là loại cấu kiện đặt ở các góc mái của công trình, có chức năng nâng độ cao của bờ dải và tạo đường cong cho góc mái. Tại hố khai quật phía Đông Điện Kính Thiên năm 2018, một chiếc xà góc còn khá nguyên vẹn đã được tìm thấy, dài 238cm, dày 16cm. Đầu xà vát chéo góc 48,2 độ, cao 27,5cm, thân dài có gờ nổi ở giữa và tạo vát cong kiểu lòng thuyền, thu nhỏ dần về phía sau. Hai bên cạnh và đầu phía trước được sơn son thiếp màu đỏ, phần đầu chạm khắc văn mây và được tô vẽ đường diềm mềm mại bằng vàng thật. Trên đầu có một lỗ mộng, khoảng giữa thân và phần đầu có hai lỗ mộng để liên kết với cấu kiện bên trên và bên dưới, tạo sự vững chắc và nâng độ cao của góc mái.
Rui hiên là loại cấu kiện dùng để đỡ mái ở phần hiên và tạo ra độ rộng (phần nhô ra) của mái hiên. Cùng khu vực phát hiện xà góc, một số rui hiên đã được tìm thấy, đa phần bị gãy chỉ còn phần đầu, trong đó có một chiếc còn khá nguyên vẹn dài 140cm, thân dày 11,5cm. Rui có đầu tròn (đường kính 5cm), dài 45cm và tạo vát chéo góc 21,5 độ, thân khối hộp dẹt hình chữ nhật, thon nhỏ về phía đuôi. Trên thân có hai lỗ mộng nhỏ hình chữ nhật để liên kết với xà ngang bên dưới. Đầu rui được sơn son thiếp màu đỏ, phần thân để gỗ tự nhiên. Dựa vào đặc điểm sơn son ở đầu rui, có thể suy đoán rằng, hàng rui hiên của kiến trúc thời Lê sơ sẽ để lộ ra ngoài, dưới mái ngói vẫn có thể nhìn thấy tay rui nhô ra như kiểu rui của kiến trúc cung điện Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Điều này cũng có nghĩa là hàng hiên của kiến trúc thời Lê sơ không sử dụng tàu mái che rui. Đây là đặc điểm khác biệt so với kiến trúc thời Lý, Trần. Sự xuất hiện bình áng trong kết cấu đấu củng và sử dụng rui bay ở hàng hiên với đặc điểm nêu trên cho thấy có sự chuyển đổi phong cách rất rõ ràng của kiến trúc cung điện thời Lê sơ so với kiến trúc cung điện thời Lý và thời Trần.
Thượng lương là cấu kiện dạng thanh xà ngang nằm trên cùng của bộ vì nóc công trình. Do hình dạng mặt cắt ngang giống vành trăng khuyết nên còn được gọi là nguyệt lương. Tại khu vực phía Đông Điện Kính Thiên, một cấu kiện gỗ loại này đã được khai quật. Tuy đã bị gãy một đầu, nhưng vẫn có thể nhận biết đó là thượng lương vì nó có thân tròn, bụng uốn cong khum cánh cung, hai đầu vuông có mộng ngàm quay xuống, kích thước còn lại dài 227cm, cao 30cm và dày 22cm. Mộng ngàm ở hai đầu cho thấy nó được đặt trên đầu cột ngắn (cột trốn) đứng trên đấu gỗ. Trên lưng của cấu kiện này có hai lỗ mộng để đặt thêm một xà góc chồng lên trên đỡ lấy xà nóc mái. Dựa vào manh mối này và khảo cứu cấu trúc bộ vì thời Trần ở chùa Thái Lạc (Hưng Yên), chùa Dâu (Bắc Ninh) hay muộn hơn ở đình Tây Đằng (Hà Nội) thời Mạc, có thể suy đoán rằng, bộ vì của kiến trúc thời Lê sơ có thể có kết cấu kiểu chồng rường. Đây là kiểu vì truyền thống của kiến trúc gỗ Việt Nam. Phát hiện này cũng gợi ý rằng, kiến trúc đấu củng thời Lê sơ có thể có sự kết hợp khéo léo giữa các “cụm đấu củng” ở hàng hiên và hệ vì nóc kiểu “chồng rường” ở trên các bộ vì.
Màu sắc và trang trí mỹ thuật
Các cấu kiện gỗ được khai quật tại di tích, bao gồm cả xà góc và rui hiên, đều còn lưu giữ dấu vết của lớp sơn son thiếp màu đỏ tươi và những đường nét hoa văn được tô điểm bằng vàng thật. Điều này không chỉ là bằng chứng về kỹ thuật trang trí tinh xảo mà còn phản ánh sự sang trọng, uy nghi của kiến trúc cung đình thời Lê sơ. Việc sử dụng màu đỏ rực rỡ và vàng óng ánh không chỉ tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mà còn tượng trưng cho quyền lực, sự giàu có và thịnh vượng của vương triều.
Trong kiến trúc cung điện ở Bắc Kinh (Trung Quốc) hay Changdeokgung (Hàn Quốc), bộ khung gỗ của công trình, đặc biệt là hệ đấu củng, cũng phổ biến được sơn son và tô vẽ hoa văn với rất nhiều màu sắc sặc sỡ khác nhau, tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, cao sang của các cung điện trong hoàng cung, thể hiện sức mạnh quyền uy, sự giàu có và thịnh vượng của các vương triều. Điều này cho thấy sự tương đồng về tư duy thẩm mỹ và cách thức thể hiện quyền lực thông qua nghệ thuật kiến trúc giữa các nền văn hóa Đông Á, trong đó có kiến trúc cung đình thời Lê sơ.
Những khác biệt so với kiến trúc Đông Á
Một điểm thú vị khác khi nghiên cứu giải mã bộ khung giá đỡ mái là cấu trúc nội thất của công trình. Khảo cứu thực địa các kiến trúc cung điện ở Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy, bên trong các cung điện thường có trần để che giấu các đặc điểm cấu trúc, do đó không nhìn thấy hệ khung đỡ mái và bộ vì của công trình. Bản vẽ mới có thể tiết lộ cấu trúc bộ vì của các công trình này phổ biến là kiểu thức “đấu củng – chồng rường”, và trên các cấu kiện thường không chạm khắc hoa văn trang trí.
Ngược lại, bên trong công trình kiến trúc gỗ truyền thống Việt Nam thường không làm trần mà là nơi để các kiến trúc sư phô diễn sự khéo léo trong việc xử lý nghệ thuật mộc, do đó có thể nhìn thấy toàn bộ hệ vì và kết cấu bộ khung giá đỡ mái. Với đặc điểm này, hệ vì kiến trúc Việt Nam thường được chạm khắc hoa văn khá cầu kỳ, tạo vẻ đẹp cho nội thất của công trình. Các cấu kiện gỗ trang trí thời Trần trên các bộ vì còn sót lại ở chùa Thái Lạc (Hưng Yên), chùa Dâu (Bắc Ninh) hay muộn hơn ở đình Tây Đằng (Hà Nội) thời Mạc là những gợi ý quan trọng về kết cấu và trang trí chạm khắc trên các bộ vì của kiến trúc gỗ đương thời. Phát hiện cấu kiện “thượng lương” của bộ vì kiểu chồng rường tại phía Đông Điện Kính Thiên gợi ý rằng, kiến trúc thời Lê sơ cũng có thể có sự kết hợp khá tinh tế, hài hòa giữa kiểu thức “đấu củng – chồng rường”. Đây là một vấn đề rất thú vị, cần được tiếp tục nghiên cứu trong tương lai để làm sáng tỏ hơn bản sắc của kiến trúc cung đình thời Lê sơ.
Tư liệu hình vẽ kiến trúc trên đồ gốm xuất khẩu và những phát hiện khảo cổ học về các loại cấu kiện gỗ của kiến trúc đấu củng, mô hình kiến trúc đấu củng là cơ sở khoa học đáng tin cậy cho nhận định rằng, kiến trúc cung điện thời Lê sơ là kiến trúc đấu củng. Trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử kiến trúc cổ Việt Nam đang còn nhiều khoảng trống lớn, đây là nhận định rất quan trọng, là chìa khóa để giải mã về hình thái kiến trúc Điện Kính Thiên. Kết quả nghiên cứu này góp phần làm sáng rõ hơn lịch sử kiến trúc cung điện trong Hoàng cung Thăng Long, củng cố vững chắc hơn cho nhận định: Kiến trúc cung điện trong Hoàng cung Thăng Long xưa (từ thời Lý, Trần đến thời Lê) đều phổ biến hay chủ yếu là kiến trúc đấu củng.
Từ kết quả nghiên cứu, kết hợp so sánh với kiến trúc Đại Cao Huyền điện và thủy đình ở Hà Nam (Trung Quốc) thời Minh sơ cùng các di tích kiến trúc đấu củng Việt Nam thời Mạc và thời Lê Trung hưng, chúng ta hoàn toàn có những cơ sở khoa học đáng tin cậy để tái hiện hình ảnh về bộ khung giá đỡ mái của kiến trúc cung điện thời Lê sơ, đặc biệt là kiến trúc Điện Kính Thiên. Mặt khác, như đã nêu, trên các cấu kiện gỗ khai quật được tại di tích đều còn lưu dấu vết sơn thiếp màu đỏ và màu vàng tô trên các họa tiết hoa văn. Bằng chứng này phản ánh rằng, các cụm đấu củng và bộ khung kiến trúc thời Lê sơ không để nguyên màu gỗ mà đều được sơn son màu đỏ và dùng vàng thật để tô vẽ lên trên các họa tiết trang trí. Điều này đưa đến nhận định rằng, kiến trúc cung điện thời Lê sơ vốn từng được thiết kế rất công phu, trang trí cầu kỳ và tráng lệ với nhiều màu sắc lộng lẫy, sang trọng, mang vẻ đẹp tương đồng với các cung điện nổi tiếng nhất ở Đông Á thời bấy giờ.
Câu hỏi thường gặp về kiến trúc cung đình thời Lê sơ (FAQs)
1. Kiến trúc cung đình thời Lê sơ có điểm gì nổi bật so với các triều đại trước?
Điểm nổi bật chính của kiến trúc cung đình thời Lê sơ là sự phát triển mạnh mẽ và tinh xảo của kỹ thuật đấu củng, kết hợp với việc sử dụng các loại cấu kiện gỗ quý như đinh, lim, sến, táu. Ngoài ra, sự xuất hiện của “bình áng” trong cấu trúc đấu củng và kỹ thuật sơn son thiếp vàng, tô điểm đầu rồng nhô ra từ bình áng là những đặc trưng riêng biệt, tạo nên phong cách độc đáo so với kiến trúc Lý, Trần.
2. Điện Kính Thiên đóng vai trò như thế nào trong kiến trúc cung đình thời Lê sơ?
Điện Kính Thiên là tòa chính điện thiết triều, nằm ở vị trí trung tâm của Cấm thành Thăng Long, biểu tượng quyền lực và sự hưng thịnh của triều Lê sơ. Đây là nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng và hoạt động chính sự của triều đình, thể hiện quy mô và đẳng cấp cao nhất của kiến trúc cung đình thời Lê sơ. Dù đã bị phá hủy, các dấu tích khảo cổ vẫn cho thấy tầm vóc vĩ đại của nó.
3. Đấu củng trong kiến trúc Lê sơ khác gì so với kiến trúc cung đình Đông Á khác?
Kiến trúc đấu củng thời Lê sơ có nhiều nét tương đồng về loại hình và kết cấu với đấu củng Trung Quốc thời Minh, thể hiện sự giao lưu văn hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, đấu củng Việt Nam có những đặc điểm riêng như hình dáng đấu, cách tạo vát cong chân đấu và đặc biệt là sự xuất hiện của yếu tố đầu rồng nhô ra từ bình áng. Về nội thất, kiến trúc Việt Nam thường để lộ hệ vì kèo được chạm khắc tinh xảo, trong khi các cung điện Đông Á khác thường che giấu bằng trần.
4. Vật liệu và phong cách trang trí chủ đạo trong kiến trúc cung đình thời Lê sơ là gì?
Vật liệu chủ đạo là gỗ quý, đặc biệt là các loại gỗ thuộc nhóm tứ thiết. Về trang trí, kiến trúc cung đình thời Lê sơ nổi bật với kỹ thuật sơn son thiếp màu đỏ tươi và tô vẽ hoa văn bằng vàng thật trên các cấu kiện gỗ. Điều này tạo nên một vẻ đẹp lộng lẫy, sang trọng và rực rỡ, thể hiện sự giàu có và uy quyền của vương triều.
5. Làm thế nào để giải mã được kiến trúc cung đình thời Lê sơ khi không còn nhiều di tích nguyên vẹn?
Việc giải mã chủ yếu dựa vào khảo cổ học (khai quật nền móng, cấu kiện gỗ, ngói lợp), kết hợp với nghiên cứu tư liệu lịch sử ít ỏi và so sánh với kiến trúc truyền thống còn sót lại ở Việt Nam và các công trình cung điện cổ ở Đông Á. Các mô hình kiến trúc, hình vẽ trên đồ gốm cũng cung cấp những manh mối quý giá để phục dựng lại hình thái kiến trúc cung đình thời Lê sơ.
Những phát hiện khảo cổ và phân tích sâu sắc đã dần hé mở bức màn bí ẩn về kiến trúc cung đình thời Lê sơ, đặc biệt là Điện Kính Thiên. Từ cấu trúc đấu củng tinh xảo, vật liệu gỗ quý đến nghệ thuật sơn son thiếp vàng lộng lẫy, tất cả đã vẽ nên một Thăng Long uy nghi, rực rỡ. Việc khám phá những giá trị này không chỉ làm giàu thêm hiểu biết về di sản văn hóa mà còn tôn vinh vẻ đẹp lịch sử của dân tộc. Đồ Cúng Hà Nội luôn trân trọng và lan tỏa những giá trị văn hóa truyền thống sâu sắc này.
